Từ vựng

Thành ngữ tiếng Anh: 40 câu người bản xứ thật sự dùng

Bạn biết hết từng từ trong câu "I'm a bit under the weather" mà vẫn không hiểu nó nghĩa là gì — đó chính là thành ngữ (idiom). Thành ngữ có mặt khắp nơi: trong phim, trong cuộc họp, trong những câu chuyện phiếm, và là một lý do lớn khiến tiếng Anh thật nghe nhanh hơn tiếng Anh trong sách. Trên trang này: thành ngữ là gì, 40 thành ngữ hữu ích nhất theo chủ đề kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ, những idiom sách giáo khoa mà người bản xứ gần như không nói, quy tắc dùng cho tự nhiên, thành ngữ tiếng Việt tương đương và bẫy dịch sát nghĩa, lỗi thường gặp và bài test 12 câu.

Thử trên trình duyệt →

14 phút đọc · Cập nhật 27 tháng 10, 2026

Thành ngữ là gì và vì sao quan trọng

Thành ngữ là một cụm từ cố định mà nghĩa của nó không suy ra được từ nghĩa của từng từ. Break the ice chẳng liên quan gì đến băng: nó có nghĩa là phá vỡ sự ngại ngùng khi mới gặp nhau. Cost an arm and a leg không nói về tay chân: nó có nghĩa là đắt cắt cổ. Giống như "nước đổ đầu vịt" hay "ăn cháo đá bát" trong tiếng Việt.

Thành ngữ khác với cụm động từ (give up, find out), dù cả hai đều là từ vựng gồm nhiều từ. Thành ngữ cũng không hẳn là tục ngữ: tục ngữ là một lời khuyên trọn vẹn (Don't put all your eggs in one basket, "đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ"), còn thành ngữ là cụm từ bạn đặt vào câu của chính mình.

Vì sao phải học? Vì bạn sẽ nghe chúng liên tục. Để nói tốt, bạn không cần dùng nhiều thành ngữ, nhưng bạn cần hiểu những câu phổ biến; nếu không, chỉ một cụm từ cũng có thể khiến bạn mất mạch cả cuộc trò chuyện. Và dùng tự nhiên hai, ba câu sẽ khiến tiếng Anh của bạn nghe thoải mái, tự tin chứ không phải học thuộc lòng.

40 thành ngữ tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Bốn mươi câu này được chọn vì ngày nay chúng thật sự hay được dùng trong giao tiếp hằng ngày và ở công sở — không phải vì chúng "kêu". Hãy học theo tình huống chứ không theo bảng chữ cái: như vậy câu phù hợp sẽ bật ra đúng lúc bạn cần.

Đời sống và cảm xúc

Thành ngữNghĩaVí dụ
under the weatherhơi mệt, không được khỏeI'm feeling a bit under the weather today.
on cloud ninesướng như lên tiên, vui hết cỡShe's been on cloud nine since she got the job.
a piece of cakedễ như ăn kẹoThe driving test was a piece of cake.
call it a dayhôm nay nghỉ ở đây thôiWe're all tired — let's call it a day.
hit the sackđi ngủ, lên giườngI'm exhausted. I'm going to hit the sack.
get cold feetchùn bước, sợ hãi vào phút chótHe got cold feet the night before the interview.
sleep on itđể mai tính, ngủ một đêm rồi quyếtDon't decide now — sleep on it.
the last strawgiọt nước tràn lyHe was late again. That was the last straw.

Công việc và học tập

Thành ngữNghĩaVí dụ
learn the ropeshọc việc, nắm được cách làmIt took me a month to learn the ropes.
back to the drawing boardlàm lại từ đầu sau khi thất bạiThe client hated the design, so it's back to the drawing board.
think outside the boxtư duy sáng tạo, thoát khỏi lối mònWe need to think outside the box on this one.
get the ball rollingkhởi động, bắt đầu một việcLet's get the ball rolling with a quick introduction.
cut cornerslàm ẩu, đốt cháy giai đoạn để tiết kiệm thời gian hoặc tiềnDon't cut corners on safety.
hit the bookscày sách, học hành chăm chỉI have to hit the books this weekend.
on the same pagecùng chung hiểu biết, thống nhất với nhauBefore we start, let's make sure we're on the same page.
pull your weightlàm tròn phần việc của mìnhEveryone on the team has to pull their weight.

Tiền bạc và thời gian

Thành ngữNghĩaVí dụ
cost an arm and a legđắt cắt cổThat new phone cost an arm and a leg.
break the banktốn quá nhiều tiền (thường dùng ở dạng phủ định: "không tốn kém lắm đâu")A weekend away won't break the bank.
once in a blue moonnăm thì mười họa, rất hiếm khiI only eat fast food once in a blue moon.
in the nick of timevừa kịp lúc, sát nútWe got to the gate in the nick of time.
better late than nevermuộn còn hơn khôngYou finally replied — better late than never!
kill two birds with one stonemột mũi tên trúng hai đíchI cycle to work, so I kill two birds with one stone: exercise and no traffic.
time fliesthời gian trôi nhanh quáIs it midnight already? Time flies when you're having fun.
on a shoestringvới rất ít tiền, tiết kiệm tối đaWe travelled around Asia on a shoestring.

Con người và các mối quan hệ

Thành ngữNghĩaVí dụ
break the icephá băng, làm tan sự ngại ngùngHe told a joke to break the ice.
hit it offhợp nhau ngay từ lần đầu gặpWe met at a party and hit it off straight away.
pull someone's legtrêu chọc ai đó, nói đùa cho họ tinRelax, I'm just pulling your leg.
see eye to eyeđồng quan điểmMy brother and I don't always see eye to eye.
get on someone's nerveslàm ai đó bực mìnhHis constant complaining gets on my nerves.
let the cat out of the baglỡ miệng để lộ bí mậtWho let the cat out of the bag about the surprise party?
give someone the cold shouldercố tình lạnh nhạt, phớt lờ ai đóShe's been giving me the cold shoulder all week.
in the same boatcùng hội cùng thuyềnDon't worry, we're all in the same boat.

Khó khăn và thành công

Thành ngữNghĩaVí dụ
bite off more than you can chewôm đồm quá sức mìnhWith two jobs and a course, I bit off more than I could chew.
beat around the bushvòng vo tam quốc, nói lòng vòngStop beating around the bush and tell me what happened.
the ball is in your courtquả bóng đang ở phía bạn, giờ đến lượt bạn quyếtI've made my offer. Now the ball is in your court.
hang in therecố lên, đừng bỏ cuộcHang in there — the first month is always the hardest.
a blessing in disguisetrong cái rủi có cái mayMissing that flight was a blessing in disguise.
go the extra milecố gắng hơn cả mong đợiShe always goes the extra mile for her customers.
break a legchúc may mắn (nhất là trước khi biểu diễn, thuyết trình)Your presentation is tonight? Break a leg!
it's not rocket sciencecó gì khó đâuCome on, it's not rocket science — just follow the steps.

Idiom sách giáo khoa mà không ai nói

Nhiều sách giáo khoa vẫn dạy những thành ngữ ngày nay nghe cổ lỗ hoặc buồn cười. Người bản xứ hiểu, nhưng nếu bạn dùng trong một cuộc trò chuyện bình thường, người nghe có thể bật cười — không phải vì bạn sai, mà vì bạn nghe như bước ra từ một bộ phim thập niên 50.

Idiom trong sáchThực tếNgười ta nói gì thay vào
It's raining cats and dogs.Thành ngữ tiếng Anh nổi tiếng nhất, nhưng gần như không ai dùng nghiêm túc. Nếu nghe thấy, thường là để đùa.It's pouring. / It's pouring down.
She's the bee's knees.Rất cũ (tiếng lóng thập niên 1920). Dùng để đùa thì được, nói chuyện bình thường nghe lạ.She's amazing. / She's brilliant.
I'm as fit as a fiddle.Vẫn hiểu được nhưng đã cũ; chủ yếu người lớn tuổi dùng.I feel great. / I'm in great shape.
A penny for your thoughts?Lịch sự nhưng lỗi thời; giờ nghe như kịch.What are you thinking about?

Tin vui: phần lớn thành ngữ trong danh sách ở trên — a piece of cake, break the ice, on the same page, call it a day — vẫn rất "sống". Nếu không chắc một idiom còn được dùng không, hãy tìm nó trong dấu ngoặc kép trên tin tức gần đây hoặc trang phụ đề phim: nếu nó chỉ xuất hiện trong các danh sách thành ngữ, hãy bỏ qua.

Dùng thành ngữ sao cho không bị gượng

Các từ là cố định

Bạn không thể thay một từ bằng từ đồng nghĩa hay thêm mạo từ. Đổi một từ là thành ngữ mất nghĩa: người nghe sẽ hiểu theo nghĩa đen, hoặc không hiểu gì cả.

a piece of cake ✓ · a slice of cake ✗ · a piece of a cake ✗

Động từ chia bình thường

Động từ trong thành ngữ vẫn theo ngữ pháp thông thường: thì, dạng -ing, câu phủ định và câu hỏi đều như bình thường. Nhớ chia động từ — tiếng Việt không chia nên đây là chỗ dễ quên.

Let's break the ice. · He broke the ice with a joke. · Breaking the ice is the hardest part.

Đại từ và sở hữu thay theo người

Nếu thành ngữ có someone hay your, hãy thay bằng đúng người: pull someone's leg → pulling my leg, pull your weight → pull their weight.

You're pulling my leg. · I was only pulling his leg. · Everyone has to pull their weight.

Thành ngữ mang tính thân mật

Dùng khi trò chuyện, nhắn tin và viết email thoải mái cho đồng nghiệp. Trong bài luận học thuật, báo cáo hay thư trang trọng, nên dùng từ trung tính.

This task is a piece of cake. (chat, message) · This task is straightforward. (report, essay)

Thêm một quy tắc: đừng nhồi nhét. Một câu có ba thành ngữ ("It was a piece of cake, so I was on cloud nine and called it a day") nghe như bài tập trong sách. Vài phút nói chuyện mới có một thành ngữ là vừa đẹp.

Lỗi thường gặp

  • The exam was a piece of a cake. ✗ → The exam was a piece of cake.
    Không có mạo từ trước cake: dạng cố định là a piece of cake. Người Việt hay quên chữ a đầu tiên, hãy để ý cả hai chỗ. Và nhớ phát âm âm cuối /k/ của cake.
  • It cost an arm and leg. ✗ → It cost an arm and a leg.
    Chữ a thứ hai cũng thuộc thành ngữ: an arm and a leg.
  • Don't worry, he's pulling your legs. ✗ → Don't worry, he's pulling your leg.
    Luôn ở số ít — dù đùa nhiều đến đâu cũng là someone's leg.
  • I killed two birds with a stone. ✗ → I killed two birds with one stone.
    Dạng cố định là one stone; dùng a stone nghe như dịch.
  • We are all in the same ship. ✗ → We are all in the same boat.
    Tiếng Anh dùng boat (thuyền), không phải ship (tàu) — may là "cùng hội cùng thuyền" của tiếng Việt cũng là thuyền.

Thành ngữ tiếng Việt tương đương và bẫy dịch

Tiếng Việt rất giàu thành ngữ, tục ngữ, và một số câu trong danh sách có thành ngữ tương đương gần như y hệt. Những câu đó bạn học "miễn phí" — nhưng hãy để ý những khác biệt nhỏ về hình ảnh.

  • Gần như giống hệt: in the same boat = cùng hội cùng thuyền · the last straw = giọt nước tràn ly (tiếng Anh là cọng rơm làm gãy lưng lạc đà) · better late than never = muộn còn hơn không · a blessing in disguise = trong cái rủi có cái may · break the ice = phá băng.
  • Cùng ý, khác hình ảnh: kill two birds with one stone = một mũi tên trúng hai đích (tiếng Anh là hòn đá và hai con chim) · cost an arm and a leg = đắt cắt cổ · once in a blue moon = năm thì mười họa · beat around the bush = vòng vo tam quốc · a piece of cake = dễ như ăn kẹo · it's raining cats and dogs = mưa như trút nước.
  • Bẫy khi dịch từ tiếng Việt: "Ăn cháo đá bát" → eat porridge, kick the bowl ✗, tiếng Anh nói bite the hand that feeds you. "Mất bò mới lo làm chuồng" → close the stable door after the horse has bolted. "Nước đổ đầu vịt" gần với like water off a duck's back — cũng là con vịt, nhưng tiếng Anh dùng để nói lời chê trách không làm ai bận tâm. "Chuột sa chĩnh gạo" → land on your feet.
  • Đừng hiểu lầm: break a leg không phải lời trù ẻo mà là lời chúc may mắn trước khi lên sân khấu.

Học thành ngữ thế nào để nhớ lâu

  1. Hình ảnh trước, nghĩa sau. Hãy tưởng tượng bạn thật sự đập vỡ một lớp băng mỏng giữa hai người. Thành ngữ là hình ảnh; chính hình ảnh giúp ta nhớ.
  2. Luôn kèm câu ví dụ. "That phone cost an arm and a leg" thì nhớ được; còn "arm and a leg = đắt" thì không.
  3. Mỗi tuần ba đến năm câu là đủ. Nhiều hơn sẽ lẫn lộn. Với mỗi câu, viết một câu về cuộc sống của chính bạn.
  4. Chú ý lắng nghe. Phim và podcast đầy thành ngữ. Khi nghe thấy một câu trong danh sách, hãy dừng lại và nhắc lại thành tiếng (gọi là shadowing).
  5. Dùng một câu trong cuộc trò chuyện thật ngay trong ngày. Nhận ra thành ngữ và nói ra được là hai kỹ năng khác nhau; chỉ kỹ năng thứ hai mới khiến nó thành của bạn.

Bài test: 12 câu

Điền từ còn thiếu vào mỗi thành ngữ. Tự quyết định trước, rồi mới mở đáp án.

1. The test was a piece of ___.

Đáp án: cake — việc rất dễ, dễ như ăn kẹo.

2. I'm feeling a bit under the ___, so I'll stay at home.

Đáp án: weather — hơi mệt, không được khỏe.

3. That designer bag cost an arm and a ___.

Đáp án: leg — đắt cắt cổ.

4. We only see each other once in a blue ___.

Đáp án: moon — năm thì mười họa.

5. He told a funny story to break the ___.

Đáp án: ice — phá băng khi mới gặp.

6. Stop beating around the ___ and tell me what happened.

Đáp án: bush — nói vòng vo.

7. I've done my part — now the ball is in your ___.

Đáp án: court — giờ đến lượt bạn quyết định.

8. We reached the station in the nick of ___.

Đáp án: time — vừa kịp lúc.

9. Let's call it a ___ and finish tomorrow.

Đáp án: day — hôm nay nghỉ ở đây thôi.

10. Who let the cat out of the ___?

Đáp án: bag — lỡ miệng để lộ bí mật.

11. The first week was hard, but I'm slowly learning the ___.

Đáp án: ropes — học cách làm một công việc mới.

12. Don't decide tonight — sleep on ___.

Đáp án: it — ngủ một đêm rồi hãy quyết.

Dùng trong hội thoại

Một thành ngữ chỉ thật sự là của bạn khi nó tự bật ra trong một cuộc trò chuyện thật. Hãy chọn ba thành ngữ trên trang này và thử dùng trong một buổi nói chuyện với bạn luyện nói AI của TalkSmart — kể về tuần của bạn, công việc hay kế hoạch sắp tới. Bản báo cáo sau buổi nói cho thấy các câu đã được sửa, nên bạn sẽ biết mình dùng thành ngữ đúng dạng hay chưa.

Mỗi tài khoản miễn phí có một buổi luyện nói.

Bắt đầu buổi luyện nói →

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh là gì?

Là một cụm từ cố định mà không thể đoán nghĩa từ từng từ riêng lẻ. Ví dụ "break the ice" nghĩa là phá băng, làm tan sự ngại ngùng khi mới gặp, còn "once in a blue moon" nghĩa là năm thì mười họa, rất hiếm khi.

Cần biết bao nhiêu thành ngữ tiếng Anh?

Có hàng nghìn thành ngữ, nhưng bạn cần ít hơn nhiều. Hiểu vài chục thành ngữ phổ biến trên trang này là đủ để nắm phần lớn những câu bạn sẽ nghe trong giao tiếp hằng ngày và ở công sở; dùng tự nhiên hai, ba câu là đủ để nghe trôi chảy.

Có nên dùng thành ngữ trong IELTS Speaking không?

Có, nhưng chỉ những câu bạn dùng được chính xác và tự nhiên. Tiêu chí Lexical Resource của IELTS nhắc đến "idiomatic vocabulary" từ Band 7 trở lên, nhưng một thành ngữ gượng ép hoặc sai sẽ làm mất điểm nhiều hơn là được. Tránh dùng trong IELTS Writing Task 2 vì đó là văn phong trang trọng.

Thành ngữ khác cụm động từ (phrasal verb) thế nào?

Cụm động từ là động từ cộng một từ nhỏ như up, out, off (give up, find out). Thành ngữ là bất kỳ cụm từ cố định nào mang nghĩa bóng (a piece of cake, break the ice). Một số cụm động từ mang nghĩa thành ngữ, nhưng phần lớn thành ngữ không phải cụm động từ.

Bạn muốn luyện điều này thành tiếng?

TalkSmart cho bạn một giám khảo AI trực tiếp — có cue card, tính giờ và chấm band.

Tải miễn phí Thử trên trình duyệt