Trong trang này
Cấu trúc bốn bước đơn giản
Một bài giới thiệu tốt thì ngắn và trả lời trước những câu người nghe đằng nào cũng sẽ hỏi. Trong hầu hết tình huống, bốn phần là đủ:
- Chào hỏi và tên. Chỉ tên gọi khi thân mật, cả họ tên khi trang trọng.
Hi, I'm Linh. Nice to meet you. - Bạn đến từ đâu hoặc sống ở đâu. Một câu là đủ; chỉ thêm chi tiết nếu nó thú vị.
I'm from Da Nang, but I live in Ho Chi Minh City now. - Bạn làm gì. Công việc hoặc ngành học — phần mọi người sẽ nhớ.
I work in marketing. / I'm studying economics. - Một chi tiết cá nhân hoặc lý do bạn có mặt. Điều này cho người nghe cái để hỏi tiếp.
In my free time I play football — and I'm here because I want to improve my English.
Khi trò chuyện, hãy kết thúc bằng cách hỏi lại — How about you? — để đó là một cuộc trao đổi chứ không phải bài diễn văn.
Bài mẫu cho sáu tình huống
Cấu trúc giữ nguyên; điều thay đổi là độ dài, mức độ trang trọng và phần nào được nói kỹ hơn.
Khi làm quen với người mới
Hi, I'm Linh. Nice to meet you! I'm from Da Nang, but I've been living in Ho Chi Minh City for a few years now. I work in marketing, and in my free time I like hiking and trying new cafés. How about you — what brings you here?
Ngắn và thoải mái. Câu hỏi cuối trao lượt nói cho người kia.
Trong lớp học hoặc ở trường đại học
Hello everyone, I'm Linh. I'm a second-year student in computer engineering. I'm from Da Nang, so Ho Chi Minh City is still quite new to me. I'm interested in game design, and I joined this course because I want to build my first app this year. I'm looking forward to working with you all.
Lý do bạn tham gia khóa học là chi tiết thầy cô và bạn học sẽ nhớ.
Phỏng vấn xin việc: "Tell me about yourself"
Sure. I'm Linh, and I've been working as a customer support specialist for about three years. In my current role I handle around forty requests a day, mostly from international clients, so I use English every day. Last year I helped set up a new help-centre system, which cut our response time by about a third. I'm now looking for a role where I can move into team coordination, and that's what attracted me to this position.
Nói về công việc, không phải cả cuộc đời: vị trí hiện tại, một thành tích cụ thể và vì sao công việc này là bước tiếp theo. Khoảng một phút.
IELTS Speaking Part 1
What's your full name?
My full name is Nguyen Thuy Linh, but most people just call me Linh.
Where are you from?
I'm from Da Nang, in Vietnam. I've lived in Ho Chi Minh City since I started university, though.
Do you work or are you a student?
I'm a student. I'm in the final year of a business degree, and I also work part-time in a bookshop at weekends.
Giám khảo hỏi những câu ngắn; trả lời mỗi câu bằng một hai câu, thêm một chi tiết nhỏ thay vì chỉ "yes" hay "no".
Ngày đầu tiên ở công ty mới
Hi, I'm Linh — I've just joined the finance team. Before this I worked at a smaller company in Da Nang, so I'm still learning who does what here. If you need anything from finance, feel free to ask. And I'd love to know where people usually go for lunch!
Nói bạn vào nhóm nào, có thể giúp gì và một câu thân thiện — đó là ba điều đồng nghiệp quan tâm.
Họp trực tuyến
Hi everyone, I'm Linh, joining from Ho Chi Minh City. I'm a product designer, and I'll be working with you on the new booking page. I usually work from nine to five our time, so mornings are the best time to reach me.
Tên, nơi bạn đang ở, vai trò và việc sẽ làm cùng nhau. Chi tiết thực tế (múi giờ, thời gian có thể liên lạc) rất được hoan nghênh.
Về phỏng vấn, xem câu hỏi và câu trả lời phỏng vấn tiếng Anh; về chủ đề IELTS Part 1, xem danh sách câu hỏi Part 1.
Mẫu câu hữu ích
| Chủ đề | Mẫu câu |
|---|---|
| Tên | Hi, I'm… My name is… Please call me… |
| Quê quán | I'm from… I grew up in… I've been living in … for … years. |
| Công việc | I work as a/an… I work in (marketing / IT / sales). I've been working at … since… |
| Học tập | I'm studying… I'm a (second-year) student at… I graduated in … from… |
| Sở thích | In my free time I… I'm really into… I've recently started… |
| Gia đình | I'm married / single. I have (two kids / a younger brother). I live with… |
| Lý do bạn ở đây | I'm here because… I'm learning English for… I'd like to… |
| Kết thúc | Nice to meet you. How about you? I'm looking forward to working with you. |
Thông tin gia đình là tùy chọn. Khi phỏng vấn xin việc, đừng nhắc đến nếu không được hỏi.
Cùng một bài giới thiệu ở A1, B1 và C1
Đây là cùng một người giới thiệu bản thân ở ba trình độ. Thông tin không đổi; ngôn ngữ xung quanh thì thay đổi.
A1
Hello. My name is Linh. I am from Vietnam. I live in Ho Chi Minh City. I am a student. I like music and football.
Câu ngắn, tách rời, dùng be và thì hiện tại đơn. Đúng và rõ ràng — một khởi đầu hoàn toàn ổn.
B1
Hi, I'm Linh. I'm from Da Nang, but I live in Ho Chi Minh City now because of my studies. I'm studying economics, and I really enjoy it, although it's quite hard. In my free time I play football with friends and listen to a lot of podcasts.
Các câu được nối bằng but, because, although; có lý do và ý kiến (I really enjoy it).
C1
Hi, I'm Linh. I grew up in Da Nang, moved to Ho Chi Minh City for university and somehow never left. I'm in the last year of an economics degree — I'm particularly interested in how cities deal with housing — and outside of that I'm the kind of person who'll happily spend a Sunday playing football and the evening catching up on podcasts.
Cách nói tự nhiên (somehow never left, the kind of person who…), một ý chen giữa câu và giọng điệu nhẹ nhàng, cá nhân.
Những lỗi thường gặp
- I am 25 years. ✗ → I'm 25. / I'm 25 years old.
Tuổi trong tiếng Anh dùng be: chỉ số tuổi hoặc thêm years old — không bao giờ chỉ có years. - I am engineer. ✗ → I'm an engineer.
Nghề nghiệp cần a hoặc an: a teacher, an engineer, a nurse. - I am working in a bank since 2020. ✗ → I've been working at a bank since 2020.
Việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục cần thì hiện tại hoàn thành với since hoặc for. - My hobbies are reading books, listening music and travelling. ✗ → In my free time I read, listen to music and travel.
listen phải đi với to. Ngoài ra, sở thích nói bằng động từ nghe tự nhiên hơn một danh sách danh từ. - I'm graduated from university. ✗ → I graduated from university.
graduate là động từ thường: I graduated, không phải I am graduated. - I am a person who is very hardworking and honest. ✗ → I'm hardworking — last year I … (a real example).
Tính từ về tính cách nghe sáo rỗng nếu không có bằng chứng. Hãy đưa một ví dụ thật, ngắn gọn.
Lỗi do dịch từ tiếng Việt
Phần lớn lỗi của người Việt khi giới thiệu bản thân đến từ việc dịch từng chữ:
- Thiếu động từ be. "Tôi là sinh viên" có "là", nhưng "Tôi 20 tuổi" thì không — nên dễ thành I 20 years old ✗. Phải là I'm 20 hoặc I'm 20 years old.
- "Sở thích của tôi là nghe nhạc" → My hobby is listen music ✗. Cần -ing và to: My hobby is listening to music — hoặc tự nhiên hơn: I listen to a lot of music, mostly indie.
- Thứ tự họ tên. Người nước ngoài thường không biết đâu là tên gọi. Nói I'm Linh hoặc thêm Please call me Linh.
- "Tôi làm việc ở công ty X được 3 năm" ở thì hiện tại. Cần hiện tại hoàn thành: I've been working at X for three years.
- Quên đuôi -s và -ed khi nói. She work, I graduate last year ✗. Tiếng Việt không chia động từ nên khi nói nhanh rất dễ quên — hãy luyện riêng câu I graduated last year cho đến khi bật ra tự nhiên.
- Khiêm tốn quá mức. Mở đầu bằng My English is not good, sorry khiến người nghe lo lắng trước khi bạn kịp nói. Cứ bắt đầu luôn.
Cách chuẩn bị và luyện tập
- Viết một bản khoảng 60 từ theo mẫu bên dưới. Câu ngắn.
- Đọc to năm lần, rồi cất tờ giấy đi. Điều cần nhớ là các ý, không phải từng chữ — bài học thuộc nghe như đang đọc.
- Chuẩn bị ba độ dài: 20 giây (khi làm quen), 1 phút (phỏng vấn, lớp học), 2 phút (khi được hỏi thêm).
- Chuẩn bị cho câu hỏi tiếp theo. Bạn nhắc đến điều gì cũng có thể bị hỏi lại: Why did you move? What do you like about your job?
- Ghi âm và nghe lại một lần. Chú ý tốc độ, chỗ ngắt và xem có giống đang đọc thuộc lòng không.
Hi, I'm ______. I'm from ______, and I live in ______ now.
I work as ______ / I'm studying ______.
In my free time I ______.
Right now I'm ______ (a goal or something new in your life).
Nice to meet you!
Luyện với bạn đồng hành
Bài giới thiệu chỉ nghe tự nhiên sau khi bạn đã nói với một người biết phản hồi và đặt câu hỏi. Trong TalkSmart, bạn đồng hành AI làm đúng điều đó: giới thiệu bản thân với Mia, Victor hoặc Leo, trả lời các câu hỏi tiếp theo, rồi xem các câu đã được sửa trong báo cáo.
Đang chuẩn bị phỏng vấn xin việc? Chế độ phỏng vấn bắt đầu bằng Tell me about yourself, tiếp tục với những câu hỏi thường theo sau và cuối cùng cho bạn biết mức độ sẵn sàng cùng những điểm cần cải thiện. Mỗi tài khoản miễn phí có một buổi luyện nói.
Giới thiệu bản thân với AI → Luyện phỏng vấn
Câu hỏi thường gặp
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh như thế nào?
Nói tên, bạn đến từ đâu hoặc sống ở đâu, bạn làm gì (đi làm hay đi học) và một chi tiết cá nhân hoặc lý do bạn có mặt. Trong hầu hết tình huống, bốn năm câu ngắn là đủ, và khi trò chuyện bạn có thể kết thúc bằng "How about you?".
Bài giới thiệu bản thân nên dài bao lâu?
Khoảng 20 giây khi làm quen, tối đa một phút trong lớp học hoặc phỏng vấn, và chỉ đến hai phút khi được yêu cầu kể thêm. Ngắn gần như luôn tốt hơn dài.
Trả lời "Tell me about yourself" khi phỏng vấn thế nào?
Nói về công việc, không phải cả cuộc đời: vị trí hiện tại hoặc gần nhất, một thành tích cụ thể và vì sao công việc này là bước tiếp theo hợp lý. Luyện cho đến khi nói được trong khoảng một phút mà không cần đọc.
Có nên học thuộc bài giới thiệu không?
Hãy nhớ các ý, không phải từng câu. Học thuộc từng chữ khiến bạn nghe như đang đọc, và chỉ cần quên một từ là cả bài có thể rối. Mỗi lần luyện, hãy nói cùng các ý bằng những từ hơi khác.
Bạn muốn luyện điều này thành tiếng?
TalkSmart cho bạn một giám khảo AI trực tiếp — có cue card, tính giờ và chấm band.