Ngữ pháp

12 thì trong tiếng Anh: giải thích dễ hiểu

Tiếng Anh có mười hai thì, nhưng tất cả đều theo một hệ thống: ba mốc thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) kết hợp với bốn thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Khi nhìn ra hệ thống, mười hai thì không còn là danh sách phải học thuộc. Trang này có cả mười hai thì trong một bảng, từng thì kèm ví dụ và dấu hiệu nhận biết, những cặp thì hay nhầm, lỗi thường gặp của người Việt, những thì thật sự cần khi nói và bài kiểm tra 12 câu.

Thử trên trình duyệt →

14 phút đọc · Cập nhật 6 tháng 10, 2026

Cả 12 thì trong một bảng

Hãy đọc bảng như một lưới: từ đầu tiên trong tên thì cho biết khi nào (present, past, future), phần còn lại cho biết hành động được nhìn như thế nào — như một sự thật, như việc đang diễn ra, như việc đã xong trước một thời điểm, hay như việc kéo dài đến một thời điểm.

ThìCông thứcVí dụDùng khi
Present simpleV nguyên mẫu (+ -s: he/she/it)She works in a bank.thói quen, sự thật, chân lý chung
Present continuousam/is/are + -ingShe is working from home today.việc đang diễn ra lúc nói hoặc dạo này; tình huống tạm thời
Present perfecthave/has + V3 (quá khứ phân từ)I have lost my keys.trải nghiệm, việc trong quá khứ có kết quả ở hiện tại; khoảng thời gian chưa kết thúc (since/for)
Present perfect continuoushave/has been + -ingI have been waiting for an hour.việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục, hoặc vừa mới dừng
Past simpleV2 (quá khứ) (worked, went)We moved here in 2019.việc đã xong tại một thời điểm xác định trong quá khứ
Past continuouswas/were + -ingI was cooking when you called.việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; bối cảnh cho sự việc khác
Past perfecthad + V3 (quá khứ phân từ)The train had left when we arrived.việc xảy ra trước trong hai việc quá khứ
Past perfect continuoushad been + -ingShe had been working there for ten years before she left.một việc đã kéo dài bao lâu trước một thời điểm trong quá khứ
Future simple (will)will + V nguyên mẫuI'll call you tonight.quyết định ngay lúc nói, dự đoán, lời đề nghị và lời hứa
Future continuouswill be + -ingThis time tomorrow I'll be flying to Rome.việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai
Future perfectwill have + V3 (quá khứ phân từ)By June I'll have finished the course.việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Future perfect continuouswill have been + -ingIn May I'll have been living here for five years.một việc sẽ kéo dài bao lâu tính đến một thời điểm trong tương lai

Trong tiếng Anh hằng ngày, còn hai cách nói về tương lai quan trọng không kém will: be going to (kế hoạch đã quyết và dự đoán có căn cứ: I'm going to start a new job) và hiện tại tiếp diễn cho lịch hẹn đã sắp xếp (I'm meeting Anna on Friday). Cả hai được giải thích ở phần tương lai.

Các thì hiện tại

Present simple

Dùng cho điều đúng nói chung hoặc lặp lại đều đặn: thói quen, sự thật, lịch trình. Nhớ thêm -s với he, she, it — đây là lỗi phổ biến nhất khi nói tiếng Anh ở mọi trình độ.

  • She works in a bank.
  • I drink coffee every morning.
  • Water boils at 100 degrees.

Dấu hiệu nhận biết: every day, usually, often, never, on Mondays

Present continuous

Dùng cho việc đang diễn ra lúc nói hoặc dạo gần đây, và cho tình huống tạm thời. Thì này cũng diễn tả sự thay đổi đang diễn ra: Prices are going up. (Giá đang tăng.)

  • She is working from home today.
  • Look — it is raining.
  • I am reading a great book at the moment.

Dấu hiệu nhận biết: now, right now, at the moment, today, these days

Present perfect

Nối quá khứ với hiện tại. Dùng cho trải nghiệm (không nói thời điểm), cho việc trong quá khứ mà kết quả còn quan trọng bây giờ, và với since / for cho khoảng thời gian chưa kết thúc. Ngay khi nói một thời điểm đã qua (yesterday, in 2019), hãy chuyển sang quá khứ đơn.

  • I have lost my keys.
  • Have you ever been to Italy?
  • We have lived here since 2019.

Dấu hiệu nhận biết: ever, never, already, yet, just, since, for, so far

Present perfect continuous

Giống hiện tại hoàn thành nhưng nhấn mạnh vào bản thân hoạt động và độ dài của nó, không phải kết quả. Thường là câu trả lời cho How long…? Động từ chỉ trạng thái (know, like, own) thường không dùng ở dạng này.

  • I have been waiting for an hour.
  • She has been learning English for three years.
  • You're out of breath — have you been running?

Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day, lately, how long

Các thì quá khứ

Past simple

Thì quá khứ cơ bản: việc đã xong tại một thời điểm đã qua. Động từ có quy tắc thêm -ed; những động từ hay dùng nhất lại bất quy tắc (go – went, see – saw, buy – bought) và phải học thuộc. Câu hỏi và phủ định dùng did + V nguyên mẫu: Did you go? I didn't go.

  • We moved here in 2019.
  • I saw her yesterday.
  • Did you watch the match last night?

Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week, in 2019, two days ago, when

Past continuous

Diễn tả việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ — thường là bối cảnh bị một sự việc ngắn ở quá khứ đơn cắt ngang: I was walking home when I saw him. (Tôi đang đi bộ về nhà thì gặp anh ấy.)

  • I was cooking when you called.
  • At eight o'clock we were having dinner.
  • While she was driving, it started to snow.

Dấu hiệu nhận biết: while, when, at that time, at 8 o'clock yesterday

Past perfect

Cho biết việc nào trong hai việc quá khứ xảy ra trước. Chỉ cần khi thứ tự chưa rõ; nếu đã có before hoặc after, quá khứ đơn thường là đủ.

  • The train had left when we arrived.
  • I had never seen the sea before that trip.
  • She was tired because she had worked all night.

Dấu hiệu nhận biết: before, after, by the time, already, never … before

Past perfect continuous

Dạng quá khứ của hiện tại hoàn thành tiếp diễn: một hoạt động đã kéo dài bao lâu trước một thời điểm trong quá khứ. Hiếm trong hội thoại, phổ biến khi kể chuyện.

  • She had been working there for ten years before she left.
  • The ground was wet — it had been raining.
  • We had been waiting for an hour when the bus came.

Dấu hiệu nhận biết: for, since, before, by the time, how long

Các cách nói về tương lai

Tiếng Anh không có một thì tương lai duy nhất. Will chỉ là một trong nhiều cách, và chọn cách nào tùy vào việc bạn đang nói một quyết định, một kế hoạch, một lịch hẹn hay một dự đoán.

Future simple (will)

Dùng cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến (I think…), lời đề nghị và lời hứa. Với kế hoạch đã có từ trước, going to nghe tự nhiên hơn.

  • I'll call you tonight.
  • I think it'll be sunny tomorrow.
  • "It's cold." — "I'll close the window."

Dấu hiệu nhận biết: tomorrow, I think, probably, maybe, next year

Future continuous

Dùng cho việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Đây cũng là cách lịch sự để hỏi về kế hoạch: Will you be joining us?

  • This time tomorrow I'll be flying to Rome.
  • Don't call at nine — I'll be working.
  • Will you be using the car tonight?

Dấu hiệu nhận biết: this time tomorrow, at 9 tonight, all evening

Future perfect

Dùng cho việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Hầu như luôn đi với by (by Friday, by then).

  • By June I'll have finished the course.
  • By the time you arrive, we will have eaten.
  • She will have left by then.

Dấu hiệu nhận biết: by June, by then, by the time, before

Future perfect continuous

Đo độ dài của một hoạt động tính đến một thời điểm trong tương lai. Bạn sẽ gặp thì này trong văn viết nhiều hơn hẳn trong hội thoại.

  • In May I'll have been living here for five years.
  • By 6 pm she will have been driving for ten hours.

Dấu hiệu nhận biết: by … for, by the time … for

be going to và hiện tại tiếp diễn

be going to + V nguyên mẫu dùng cho dự định đã quyết (I'm going to learn to drive) và dự đoán dựa vào điều đang thấy (Watch out — you're going to fall!). Hiện tại tiếp diễn dùng cho lịch hẹn đã sắp xếp, có giờ giấc và thường có người khác (We're flying to Madrid on Monday). Khi nói về kế hoạch, hai cách này được dùng nhiều hơn will rất nhiều.

Những cặp thì hay nhầm nhất

  • Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn? I have seen that film (trải nghiệm, không có thời điểm) so với I saw it last week (thời điểm đã qua). Có yesterday, last year, in 2019, ago thì không dùng hiện tại hoàn thành: I have seen it yesterday ✗.
  • Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn? I work in Hanoi (lâu dài) so với I'm working in Hanoi this month (tạm thời). Động từ trạng thái — know, want, like, need, believe — giữ ở dạng đơn: I know, không nói I am knowing.
  • will hay going to? "The phone's ringing." — "I'll get it." (quyết định ngay) so với I'm going to call her tonight (đã quyết từ trước).
  • Quá khứ tiếp diễn hay quá khứ đơn? Việc dài làm nền dùng tiếp diễn, việc ngắn xen vào dùng quá khứ đơn: I was having a shower when the doorbell rang.
  • for hay since? Cả hai đi với thì hoàn thành: for + khoảng thời gian (for two years), since + mốc bắt đầu (since 2019, since Monday).

Tiếng Việt không chia động từ: điều đó ảnh hưởng thế nào

Trong tiếng Việt, động từ không đổi hình thức; thời gian được thể hiện bằng các từ như đã, đang, sẽ, rồi, vừa, từng, hoặc chỉ bằng ngữ cảnh. Vì vậy người Việt thường hiểu quy tắc nhưng khi nói lại quên chia động từ. Những lỗi điển hình:

  • Quên chia động từ khi nói. Yesterday I go to school ✗, She work in a bank ✗. Trong tiếng Việt, "hôm qua" đã đủ để biết là quá khứ; trong tiếng Anh, động từ vẫn phải đổi: went, works. Mẹo: mỗi khi nói "hôm qua", hãy tự kiểm tra động từ ngay sau đó.
  • "Đã" không phải lúc nào cũng là quá khứ đơn. "Tôi đã ăn rồi" (không nói lúc nào) là I've already eaten — hiện tại hoàn thành. "Tôi đã ăn lúc 7 giờ" mới là I ate at 7.
  • "Đã… chưa?" là hiện tại hoàn thành. "Bạn đã xem phim này chưa?" — Have you seen this film yet? Còn "từng" thường tương ứng với ever: "Bạn từng đến Nhật chưa?" — Have you ever been to Japan?
  • "Tôi sống ở đây từ 2019" cần hiện tại hoàn thành. I have lived here since 2019, không phải I live here since 2019 ✗.
  • Phát âm đuôi -ed và -s. Tiếng Việt hầu như không có phụ âm cuối dạng /t/, /d/, /s/, /z/ sau phụ âm khác, nên worked nghe như work và works nghe như work. Người nghe sẽ hiểu sai thì, dù bạn chia đúng. Hãy luyện đọc to các cặp như walk – walked, play – played, need – needed.

Khi nói cần những thì nào

Bạn không cần cả mười hai thì để giao tiếp. Phần lớn hội thoại hằng ngày chỉ dựa vào năm dạng: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và going to / will. Các thì hoàn thành tiếp diễn và tương lai hoàn thành rất hiếm trong hội thoại — hãy học để nhận ra chúng, nhưng đừng đợi thành thạo rồi mới bắt đầu nói.

Thử thế này: trả lời to từng câu hỏi bằng hai, ba câu. Mỗi câu hỏi cần một thì khác nhau.

  1. What do you do? → Present simple
  2. What are you working on these days? → Present continuous
  3. What did you do last weekend? → Past simple
  4. Have you ever lived in another city? → Present perfect
  5. What are you going to do next year? → going to

Nếu bạn thấy mình phải dừng lại để chia động từ, thì đó chưa trở thành phản xạ. Hãy luyện bằng cách nói, không phải trên giấy: nói mười câu ngắn về cuộc sống của bạn bằng thì đó.

Bài kiểm tra: 12 câu

Chia động từ trong ngoặc ở thì đúng. Tự quyết định trước, rồi mới mở đáp án.

1. She ___ (work) in a hospital. She is a nurse.

Đáp án: works — sự thật lâu dài về công việc của cô ấy.

2. Listen! Someone ___ (knock) at the door.

Đáp án: is knocking — đang xảy ra ngay lúc này (Listen!).

3. I ___ (live) here since 2019.

Đáp án: have lived / have been living — khoảng thời gian chưa kết thúc tính đến nay, với since.

4. We ___ (see) that film last weekend.

Đáp án: saw — thời điểm đã qua (last weekend).

5. I ___ (never / be) to Japan.

Đáp án: have never been — trải nghiệm trong đời, không nói thời điểm.

6. While I ___ (cook), the phone rang.

Đáp án: was cooking — việc làm nền bị một việc ngắn hơn cắt ngang.

7. When we got to the cinema, the film ___ (already / start).

Đáp án: had already started — việc xảy ra trước trong hai việc quá khứ.

8. Look at those clouds — it ___ (rain).

Đáp án: is going to rain — dự đoán dựa vào điều đang nhìn thấy.

9. "I'm cold." — "I ___ (close) the window."

Đáp án: 'll close — quyết định ngay lúc nói.

10. This time tomorrow I ___ (fly) to London.

Đáp án: will be flying — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

11. By the end of the year she ___ (finish) her degree.

Đáp án: will have finished — hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai (by).

12. He's tired because he ___ (run) for an hour.

Đáp án: has been running — hoạt động kéo dài đến nay, giải thích tình trạng hiện tại.

Đúng từ chín câu trở lên: nền tảng về thì của bạn đã vững — giờ là lúc biến nó thành phản xạ khi nói. Dưới sáu câu: hãy xem lại từng phần ở trên, bắt đầu từ hiện tại hoàn thành.

Luyện các thì với TalkSmart

Các thì vào đầu nhanh nhất khi bạn học quy tắc và dùng nó để nói ngay trong ngày. Trong phần ngữ pháp của TalkSmart, bài học được sắp theo trình độ CEFR — từ hiện tại đơn ở A1 đến các thì hoàn thành tiếp diễn ở trình độ cao — mỗi bài có phần giải thích ngắn và bài tập chấm đáp án cho bạn. Trang bài tập ngữ pháp còn có bài kiểm tra miễn phí theo trình độ.

Sau đó hãy dùng các thì trong một cuộc hội thoại thật: bạn đồng hành hỏi về quá khứ, kế hoạch và trải nghiệm của bạn, và báo cáo sau buổi nói cho thấy các câu đã được sửa — kể cả những lỗi chia thì bạn mắc mà không nhận ra.

Mở bài học ngữ pháp → Bắt đầu luyện nói

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh có bao nhiêu thì?

Sách giáo khoa thường nói là mười hai: ba mốc thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) nhân với bốn thể (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Nói chặt chẽ thì các nhà ngôn ngữ học chỉ tính hai thì — hiện tại và quá khứ — vì tương lai được tạo bằng các từ như will và going to. Để học, lưới mười hai thì là cách thực tế nhất để thấy hệ thống.

Những thì nào được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh?

Trong hội thoại hằng ngày, hiện tại đơn và quá khứ đơn gánh phần lớn, tiếp theo là hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và tương lai với will và going to. Các thì hoàn thành tiếp diễn và tương lai hoàn thành ít gặp hơn nhiều, chủ yếu trong văn viết.

Hiện tại hoàn thành khác quá khứ đơn thế nào?

Quá khứ đơn nói về một thời điểm đã qua (hôm qua, năm 2019, hai ngày trước). Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với bây giờ: trải nghiệm không có thời điểm, kết quả còn quan trọng lúc này, và khoảng thời gian chưa kết thúc (since, for). Nếu bạn nói rõ khi nào, hãy dùng quá khứ đơn.

Làm sao học 12 thì tiếng Anh nhanh?

Hãy học hệ thống (mốc thời gian + thể) thay vì mười hai quy tắc rời rạc, nắm chắc năm dạng cần cho giao tiếp trước, và luyện từng dạng bằng cách nói câu về cuộc sống của chính bạn. Làm một bài tập ngắn rồi dùng ngay thì đó khi nói trong cùng ngày hiệu quả hơn những buổi học ngữ pháp dài.

Bạn muốn luyện điều này thành tiếng?

TalkSmart cho bạn một giám khảo AI trực tiếp — có cue card, tính giờ và chấm band.

Tải miễn phí Thử trên trình duyệt