Từ vựng

Cụm động từ: 40 cụm bạn sẽ thật sự dùng

Cụm động từ như get up, give up, find out, run out of xuất hiện khắp nơi trong tiếng Anh nói, và thường là lý do bạn hiểu sách nhưng không theo kịp hội thoại. Có hàng nghìn cụm, nhưng vài chục cụm đã đủ cho hầu hết tình huống hằng ngày. Trang này giải thích cụm động từ là gì, 40 cụm hữu ích nhất theo chủ đề kèm nghĩa tiếng Việt, quy tắc trật tự từ gây ra phần lớn lỗi, nghĩa thường gặp của các từ nhỏ, cách học và bài kiểm tra 12 câu.

Thử trên trình duyệt →

10 phút đọc · Cập nhật 7 tháng 10, 2026

Cụm động từ là gì

Cụm động từ là một động từ đi kèm một hoặc hai từ nhỏ (up, out, off, on, down, back, after…), cùng nhau hoạt động như một động từ duy nhất. Đôi khi nghĩa dễ đoán: come back (quay lại), sit down (ngồi xuống). Nhưng thường thì không: give up là "từ bỏ", put off là "hoãn lại", turn down có thể là "từ chối".

Nhiều cụm có một từ đơn trang trọng hơn cùng nghĩa: find out — discover, put off — postpone, carry on — continue. Từ trang trọng dùng tốt trong văn viết, nhưng khi nói chuyện người bản xứ hầu như luôn dùng cụm động từ. Vì vậy học chúng giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.

40 cụm động từ thông dụng theo chủ đề

Bốn mươi cụm này xuất hiện liên tục trong hội thoại hằng ngày. Hãy học theo chủ đề thay vì theo bảng chữ cái — bạn sẽ nhớ ra chúng đúng lúc cần.

Sinh hoạt hằng ngày

Cụm động từNghĩaVí dụ
get upthức dậy, rời giườngI usually get up at seven.
wake uptỉnh giấcI woke up in the middle of the night.
turn onbật (đèn, thiết bị)Can you turn on the light?
turn offtắt (đèn, thiết bị)Don't forget to turn off the oven.
put onmặc (quần áo)Put on a jacket — it's cold.
take offcởi (quần áo); cất cánh (máy bay)Please take off your shoes. / The plane took off at nine.
pick upđón ai/lấy cái gì; nhặt lênI'll pick you up from the station.
go outra ngoài chơiWe usually go out on Friday nights.

Công việc và học tập

Cụm động từNghĩaVí dụ
carry ontiếp tụcSorry for interrupting — carry on.
set upthành lập (công ty); thiết lậpShe set up her own company last year.
fill inđiền (mẫu đơn)Please fill in this form.
hand innộp (bài, báo cáo)You have to hand in the essay by Friday.
look uptra (từ, thông tin)I looked up the word in a dictionary.
figure outhiểu ra, tìm ra cáchI can't figure out how this works.
come up withnghĩ ra (ý tưởng)She came up with a great idea.
deal withxử lý, giải quyếtI have to deal with a lot of emails.

Con người và các mối quan hệ

Cụm động từNghĩaVí dụ
get on withhòa hợp vớiI get on well with my colleagues.
hang outđi chơi, tụ tậpWe hang out at the café after class.
look afterchăm sóc, trông nomCan you look after my cat this weekend?
bring upnuôi dạy (con); nhắc đến (chủ đề)She was brought up by her grandparents. / Don't bring up politics.
fall outcãi nhau rồi giận nhauThey fell out over money.
catch uphàn huyên; bắt kịpLet's meet for coffee and catch up.
let downlàm ai thất vọngI promised to help — I can't let them down.
turn downtừ chối (lời mời); vặn nhỏ (âm lượng)He turned down the job offer.

Vấn đề và kế hoạch

Cụm động từNghĩaVí dụ
give uptừ bỏ; bỏ (thói quen)Don't give up — you're nearly there.
put offhoãn lạiWe've put off the meeting until Monday.
call offhủy bỏThe match was called off because of the rain.
run out ofhết (cái gì)We've run out of milk.
sort outgiải quyết, sắp xếp ổn thỏaDon't worry, I'll sort it out.
work outổn thỏa; tập thể dục; tính raThings will work out. / I work out three times a week.
find outtìm ra, biết đượcI found out the truth yesterday.
break downbị hỏng (xe, máy)Our car broke down on the motorway.

Di chuyển và du lịch

Cụm động từNghĩaVí dụ
set offkhởi hànhWe set off early to avoid the traffic.
get onlên (xe buýt, tàu, máy bay)Get on the bus at the next stop.
get offxuống (xe buýt, tàu, máy bay)We got off the train in Oxford.
check inlàm thủ tục nhận phòng/lên máy bayYou can check in online the day before.
check outtrả phòngWe have to check out of the hotel by eleven.
drop offđưa ai đến rồi để lạiI dropped the kids off at school.
come backquay lại, trở vềWhen are you coming back?
look forward tomong chờI'm looking forward to the holidays.

Tách được hay không: quy tắc trật tự từ

Cụm động từ tách được

Phần lớn cụm động từ có tân ngữ đều tách được: tân ngữ đứng trước hoặc sau từ nhỏ. Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (it, him, her, them), nó bắt buộc phải nằm ở giữa.

Turn off the light. ✓ · Turn the light off. ✓ · Turn it off. ✓ · Turn off it. ✗

Cụm động từ không tách được

Một số cụm không bao giờ tách: tân ngữ luôn đứng sau cả cụm, kể cả khi là đại từ. look after, deal with, get on (lên xe buýt), come across thuộc loại này.

Look after the baby. ✓ · Look after her. ✓ · Look her after. ✗

Cụm động từ ba phần

Những cụm có hai từ nhỏ (run out of, come up with, look forward to, get on with) không bao giờ tách. Sau look forward to là danh từ hoặc dạng -ing.

We ran out of time. · She came up with a plan. · I look forward to it.

Không chắc cụm nào tách được? Từ điển tốt sẽ cho biết: turn sth off tách được, look after sb thì không.

up, out, off và down thường mang nghĩa gì

Các từ nhỏ không được gắn ngẫu nhiên. Chúng thường có nghĩa riêng, giúp bạn đoán nghĩa của cụm động từ mới:

Từ nhỏThường mang nghĩaVí dụ
uphoàn tất, tăng lên, xuất hiệneat up, use up, speak up, turn up (the volume)
outđến cùng, biến mất, tìm rafind out, run out, sell out, work out
offdừng lại, rời đi, hủyturn off, take off, call off, set off
onbắt đầu, tiếp tục, đang mặcturn on, carry on, put on, go on
downgiảm, từ chối, hỏng, ghi lạiturn down, slow down, break down, write down
backquay về, trả lạicome back, call back, pay back, give back

Đây là xu hướng, không phải quy tắc — make up có thể là "bịa ra" hoặc "làm lành". Nhưng chúng biến nhiều cụm động từ mới từ câu đố thành một phỏng đoán có cơ sở.

Lỗi thường gặp

  • Can you turn off it? ✗ → Can you turn it off?
    Với cụm động từ tách được, đại từ bắt buộc đứng ở giữa.
  • I look forward to see you. ✗ → I look forward to seeing you.
    Trong look forward to, to là giới từ nên sau nó là dạng -ing hoặc danh từ.
  • She gave up to smoke. ✗ → She gave up smoking.
    Sau give up là danh từ hoặc dạng -ing, không phải to + động từ.
  • Can you look after of the kids? ✗ → Can you look after the kids?
    Từ nhỏ đã đóng vai trò giới từ — đừng thêm giới từ thứ hai.
  • We went out from the house at eight. ✗ → We left the house at eight. / We went out at eight.
    go out nghĩa là "ra ngoài chơi"; để nói bạn rời khỏi một nơi, dùng leave hoặc go out of.

Vì sao người Việt thấy cụm động từ khó

Thật ra tiếng Việt có những cấu trúc khá giống cụm động từ: "đứng dậy", "ngồi xuống", "đi ra", "tắt đi", "lấy lại". Từ chỉ hướng phía sau làm thay đổi hoặc bổ sung nghĩa cho động từ — đúng như up, down, out, back. Khó khăn nằm ở chỗ khác:

  • Nghĩa không trùng. "Đứng dậy" là stand up, nhưng "nghĩ ra" là come up with, không phải think out; và "tìm thấy" chìa khóa là find, còn "tìm ra, biết được" một thông tin mới là find out. Hãy học nguyên cụm, đừng ghép từng chữ.
  • Vị trí đại từ. Trong tiếng Việt, "tắt nó đi" — đại từ cũng nằm giữa! Đây là điểm thuận lợi: turn it off có cấu trúc giống hệt. Chỉ cần nhớ không nói turn off it ✗.
  • Phát âm khi nói nhanh. Người bản xứ nối âm: pick it up nghe như "pi-ki-tắp", turn it off như "tơ-ni-tóp". Nhiều người Việt biết cụm từ nhưng không nhận ra khi nghe — hãy luyện nghe và nói to các cụm có đại từ.
  • Thói quen dùng từ học thuật. Học sinh Việt Nam quen với postpone, continue, discover từ đề thi. Chúng đúng nhưng nghe cứng khi nói chuyện; người bản xứ nói put off, carry on, find out.

Cách học cụm động từ

  1. Luôn học trong câu, không học lẻ. We've run out of milk dễ nhớ và dễ dùng hơn nhiều so với "run out of = hết".
  2. Nhóm theo chủ đề, như các bảng ở trên, để chúng quay lại đúng tình huống.
  3. Chú ý từ nhỏ. Khi gặp cụm mới, hãy tự hỏi từ nhỏ thêm nghĩa gì.
  4. Năm cụm mỗi ngày là đủ. Nói mỗi cụm trong một câu về cuộc sống của bạn, rồi dùng một cụm khi trò chuyện ngay trong ngày.
  5. Thay một từ trang trọng. Mỗi khi định nói continue hay postpone, hãy thử carry on hoặc put off.

Bài kiểm tra: 12 câu

Điền từ nhỏ còn thiếu vào mỗi câu. Tự quyết định trước, rồi mới mở đáp án.

1. Please turn ___ your phones during the exam.

Đáp án: off — tắt thiết bị.

2. I'm going to give ___ sugar for a month.

Đáp án: up — bỏ một thói quen.

3. We've run ___ of milk.

Đáp án: out — hết cái gì; theo sau là of.

4. Can you look ___ my cat while I'm away?

Đáp án: after — chăm sóc, trông nom.

5. The match was called ___ because of the storm.

Đáp án: off — hủy bỏ.

6. I need to find ___ what time the train leaves.

Đáp án: out — biết được thông tin.

7. She came ___ with a brilliant solution.

Đáp án: up — nghĩ ra ý tưởng; cụm ba phần (come up with).

8. Let's put the meeting ___ until next week.

Đáp án: off — hoãn lại.

9. Our car broke ___ on the way to the airport.

Đáp án: down — bị hỏng (máy móc, xe).

10. I get ___ really well with my flatmates.

Đáp án: on — hòa hợp (get on with).

11. Please fill ___ the form and sign it.

Đáp án: in — điền mẫu đơn.

12. I'm looking forward ___ the weekend.

Đáp án: to — to ở đây là giới từ — sau đó là danh từ hoặc dạng -ing.

Dùng trong hội thoại

Một cụm động từ chỉ thật sự thuộc về bạn khi nó tự bật ra trong lúc nói chuyện. Trong phần ngữ pháp của TalkSmart, trình độ B1 có bài nhập môn về cụm động từ, kèm bài tập chấm đáp án. Sau đó, khi trò chuyện với bạn đồng hành AI, hãy thử dùng năm cụm động từ trong trang này — báo cáo sau buổi nói sẽ cho thấy các câu đã được sửa, kể cả những câu bạn đặt đại từ sai chỗ.

Mỗi tài khoản miễn phí có một buổi luyện nói.

Mở bài học ngữ pháp → Bắt đầu luyện nói

Câu hỏi thường gặp

Cụm động từ (phrasal verb) là gì?

Là động từ kết hợp với một hoặc hai từ nhỏ như up, out, off, on hay down, cùng nhau tạo thành một động từ có nghĩa riêng — ví dụ give up (từ bỏ), find out (tìm ra, biết được) hay run out of (hết).

Tiếng Anh có bao nhiêu cụm động từ?

Vài nghìn, nhưng bạn không cần hầu hết chúng. Vài chục cụm thông dụng, như bốn mươi cụm trong trang này, đã bao phủ phần lớn hội thoại hằng ngày.

Cụm động từ có tách ra được không?

Nhiều cụm có tân ngữ thì được: turn off the light hoặc turn the light off. Nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa: turn it off. Một số như look after không bao giờ tách, và các cụm ba phần như look forward to cũng vậy.

Cách tốt nhất để học cụm động từ là gì?

Học trong câu ví dụ, theo chủ đề, mỗi lần một ít, và dùng ngay cụm mới khi trò chuyện. Chú ý nghĩa thường gặp của từ nhỏ (up, out, off, down) giúp bạn đoán được những cụm mới.

Bạn muốn luyện điều này thành tiếng?

TalkSmart cho bạn một giám khảo AI trực tiếp — có cue card, tính giờ và chấm band.

Tải miễn phí Thử trên trình duyệt